WinHSK
返回查词
shù
ㄕㄨˋ
HSK6v单字

súc miệng

rinse (the mouth); gargle 参见: 漱 口

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含水洗 (口腔)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

súc miệng

含水洗 (口腔)

用药水漱漱口。

yòng yào shuǐ shù shù kǒu

HSK6

Dùng nước thuốc súc miệng.

Rinse your mouth with the medicinal solution.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️