返回查词
潢
huáng
ㄏㄨㄤˊHSK1n单字
hồ chứa nước
pool; pond
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积水池
- 染纸
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hồ chứa nước
积水池
义项 ②n≈HSK1
giấy nhuộm; giấy màu; hoàng
染纸
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hồ chứa nước
pool; pond
hồ chứa nước
积水池
giấy nhuộm; giấy màu; hoàng
染纸
字源解析即将上线 🖌️