返回查词 泥潭nítánHSK7-9vũng bùn湘潭xiāng tánHSK7-9Thành phố Hương Đàm水潭shuǐ tánHSK7-9hồ bơi碧潭bì tánHSK7-9Hồ bơi Bitan hoặc Green trên con lạch Xindian 新店溪, hạt Đài Bắc, Đài Loan潭水tán shuǐHSK7-9nước đầm龙潭lóng tánHSK7-9Quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm莲潭lián tánHSK7-9Đầm sen; Liên Đàm; Hồ sen平潭píng tánHSK7-9Huyện Bình Đàm潭子tán zǐHSK7-9ao sâu tự nhiên潭子tán zǐHSK7-9ao sâu tự nhiên
潭
tán
ㄊㄢˊHSK7-9n单字
đầm; hồ
pit; depression 参见:泥 潭
漢越 đàm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深的水池
- 坑
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đầm; hồ
深的水池
这个潭的水很清澈。
Zhège tán de shuǐ hěn qīngchè.
≈HSK6
Nước ở hồ này rất trong.
The water in this pool is very clear.
义项 ②n≈HSK7-9
hố
坑
义项 ③n≈HSK7-9
họ Đàm
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️