返回查词 潮湿cháoshīHSK6ẩm; ẩm ướt; sền sệt; ướt át; ẩm thấp潮流cháoliúHSK6trào lưu; xu hướng高潮gāocháoHSK7-9triều cường; nước triều dâng cao新潮xīncháoHSK7-9xu thế mới; làn sóng mới; trào lưu mới浪潮lànɡcháoHSK6làn sóng; trào lưu; phong trào热潮rècháoHSK7-9làn sóng; trào lưu; phong trào lớn; phong trào sôi nổi; phong trào rầm rộ潮汐cháoxīHSK6thuỷ triều lên xuống; hiện tượng thuỷ triều lên xuống潮州cháo zhōuHSK6Triều Châu (một địa cấp thị ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)低潮dīcháoHSK6thủy triều thấp nhất防潮fáng cháoHSK6chống ẩm; chống thấm
潮
cháo
ㄔㄠˊHSK6n, adj单字
thuỷ triều; triều
漢越 triều, trào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 潮汐,也指潮水
- 比喻大规模的社会变动或运动发展的起伏形势
- 指潮州 (旧府名,府治在今广东潮安县)
- 潮湿
- 技术不高
- 成色低劣
- 穿衣服、打扮等走在时代前面。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
thuỷ triều; triều
潮汐,也指潮水
行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。
≈HSK5
我们去观潮吧。
Wǒmen qù guān cháo ba.
≈HSK6
Chúng ta đi xem thủy triều đi.
Let's go watch the tide.
义项 ②n≈HSK6
phong trào; trào lưu
比喻大规模的社会变动或运动发展的起伏形势
义项 ③n≈HSK6
Triều Châu (tên phủ cũ ở huyện Triều An, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)
指潮州 (旧府名,府治在今广东潮安县)
义项 ④adj≈HSK6
ẩm ướt
潮湿
义项 ⑤adj≈HSK6
thấp; kỹ thuật thấp; kém cỏi; dở
技术不高
义项 6adj≈HSK6
tỉ lệ thấp; chất lượng thấp; kém; chưa đủ; thiếu
成色低劣
义项 7adj≈HSK6
thời thượng; thời trang
穿衣服、打扮等走在时代前面。
他的这身打扮很潮。
Tā de zhè shēn dǎban hěn cháo.
≈HSK5
Cách ăn mặc này của anh ấy rất thời trang.
His outfit is very trendy.
这个牌子很潮。
Zhège páizi hěn cháo.
≈HSK5
Thương hiệu này rất thời thượng.
This brand is very trendy.
Tình huống & hội thoại
今天阳光很好,我们晒晒被子吧。HSK5
女:今天阳光很好,我们晒晒被子吧。
男:行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️