WinHSK
返回查词
chéng
ㄔㄥˊ
HSK7-9adj, n, v单字

lắng; để lắng; lắng đọng; gạn

clear up; clarify; purify; purge 参见: 澄 清

漢越 trình, trừng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水) 很清;水清澈而平静
  2. 澄清;使清白;使清楚

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

trong veo; trong vắt; trong leo lẻo; rất trong (nước)

(水) 很清;水清澈而平静

这件事必须澄清清楚。

Zhè jiàn shì bìxū chéngqīng qīngchu.

HSK5

Chuyện này phải làm sáng tỏ rõ ràng.

This matter must be clarified thoroughly.

他努力澄清自己的冤屈。

Tā nǔlì chéngqīng zìjǐ de yuānqū.

HSK6

Anh ấy cố gắng làm sáng tỏ nỗi oan khuất của mình.

He tried hard to clear his grievances.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

làm sáng tỏ; làm sạch

澄清;使清白;使清楚

义项 nHSK7-9

họ Trừng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️