WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
澈
chè
ㄔㄜˋ
HSK7-9
adj
单字
(nước) trong
漢越 triệt
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
(水)清而透亮
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK7-9
(nước) trong
(水)清而透亮
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
清澈
qīngchè
HSK7-9
trong vắt; trong suốt; sáng trong; trong veo
澄澈
chéng chè
HSK7-9
trong suốt
澈底
chè dǐ
HSK7-9
triệt để
明澈
míng chè
HSK7-9
sáng; trong sáng; trong
透澈
tòu chè
HSK7-9
trong suốt
清澈见底
qīng chè jiàn dǐ
HSK7-9
trong vắt thấy đáy
查词
复习
真题
工具
我的