WinHSK
返回查词
ào
ㄩˋ
HSK1n单字

bến (thường dùng làm tên đất)

Macao 参见: 澳 门 港 澳 Hong Kong and Macao

漢越 úc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以停船的海湾(多用于地名)
  2. 特指澳门
  3. 指澳洲

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bến (thường dùng làm tên đất)

可以停船的海湾(多用于地名)

他从澳大利亚回来。

Tā cóng Àodàlìyà huílái.

HSK3

Anh ấy trở về từ Úc.

He came back from Australia.

我们要去澳门旅游。

Wǒmen yào qù Àomén lǚyóu.

HSK3

Chúng tôi sẽ đi du lịch Ma Cao.

We are going to travel to Macau.

我计划去澳大利亚旅行。

Wǒ jìhuà qù Àodàlìyà lǚxíng.

HSK3

Tôi dự định đi du lịch Úc.

I plan to travel to Australia.

澳门是一个特别行政区。

Àomén shì yī ge tèbié xíngzhèngqū.

HSK4

Ma Cao là một khu hành chính đặc biệt.

Macau is a special administrative region.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

Áo Môn; Ma-Cao

特指澳门

义项 nHSK1

châu Úc; Úc

指澳洲

义项 nHSK1

họ Áo

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️