bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)
chill by putting in cold water, etc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水) 因受到阻碍或震荡而向上涌
- 冷水突然刺激身体使得病
- 用冷水冲或泡食物等使变凉
- 使发作
- (感情) 激动
- 急剧;强烈
义项
Nghĩabắn lên; toé lên; nổi lên (nước)
(水) 因受到阻碍或震荡而向上涌
他昨天被雨水淋感冒了。
Tā zuótiān bèi yǔshuǐ lín gǎnmào le.
Anh ấy hôm qua bị cảm lạnh vì dính mưa.
He caught a cold from getting caught in the rain yesterday.
工程师与这位客户见面的时间恰巧是在用完晚餐后,于是两人当即决定开车去冰激凌店看看。
cảm lạnh
冷水突然刺激身体使得病
ướp lạnh; ướp đá; ngâm lạnh
用冷水冲或泡食物等使变凉
khích; kích thích
使发作
他的话激怒了我。
Tā de huà jīnù le wǒ.
Lời nói của anh ấy đã chọc tức tôi.
His words angered me.
xúc động; kích động (tình cảm)
(感情) 激动
他激动得说不出话来。
Tā jīdòng de shuō bu chū huà lái.
Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời.
He was so excited that he couldn't speak.
mãnh liệt; kịch liệt; mạnh mẽ; dữ dội
急剧;强烈
价格在激烈地波动。
Jiàgé zài jīliè de bōdòng.
Giá cả đang biến động một cách kịch liệt.
Prices are fluctuating violently.
双方展开了激烈的争论。
Shuāngfāng zhǎnkāile jīliè de zhēnglùn.
Hai bên bắt đầu cuộc tranh luận gay gắt.
The two sides launched a heated debate.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️