WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK3adj, v单字

bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)

chill by putting in cold water, etc

漢越 khích, kích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水) 因受到阻碍或震荡而向上涌
  2. 冷水突然刺激身体使得病
  3. 用冷水冲或泡食物等使变凉
  4. 使发作
  5. (感情) 激动
  6. 急剧;强烈

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)

(水) 因受到阻碍或震荡而向上涌

他昨天被雨水淋感冒了。

Tā zuótiān bèi yǔshuǐ lín gǎnmào le.

HSK3

Anh ấy hôm qua bị cảm lạnh vì dính mưa.

He caught a cold from getting caught in the rain yesterday.

工程师与这位客户见面的时间恰巧是在用完晚餐后,于是两人当即决定开车去冰激凌店看看。

HSK6

义项 vHSK3

cảm lạnh

冷水突然刺激身体使得病

义项 vHSK3

ướp lạnh; ướp đá; ngâm lạnh

用冷水冲或泡食物等使变凉

义项 vHSK3

khích; kích thích

使发作

他的话激怒了我。

Tā de huà jīnù le wǒ.

HSK5

Lời nói của anh ấy đã chọc tức tôi.

His words angered me.

义项 adjHSK3

xúc động; kích động (tình cảm)

(感情) 激动

他激动得说不出话来。

Tā jīdòng de shuō bu chū huà lái.

HSK4

Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời.

He was so excited that he couldn't speak.

义项 6adjHSK3

mãnh liệt; kịch liệt; mạnh mẽ; dữ dội

急剧;强烈

价格在激烈地波动。

Jiàgé zài jīliè de bōdòng.

HSK5

Giá cả đang biến động một cách kịch liệt.

Prices are fluctuating violently.

双方展开了激烈的争论。

Shuāngfāng zhǎnkāile jīliè de zhēnglùn.

HSK5

Hai bên bắt đầu cuộc tranh luận gay gắt.

The two sides launched a heated debate.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️