WinHSK
返回查词
zhuó
ㄓㄨㄛˊ
HSK7-9adj, v单字

lửa đốt; lửa thiêu; bị bỏng (lửa)

clear; obvious

漢越 chước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火烧; 火烫
  2. 明亮

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

lửa đốt; lửa thiêu; bị bỏng (lửa)

火烧; 火烫

手被烫了一下。

Shǒu bèi tàng le yīxià.

HSK4

Tay bị bỏng một chút.

My hand got burned a little.

灯光很刺眼。

Dēngguāng hěn cìyǎn.

HSK4

Ánh sáng rất chói mắt.

The light is very dazzling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

sáng; sáng chói

明亮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️