WinHSK
返回查词
zāi
ㄗㄞ
HSK6n单字

tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai

漢越 tai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灾害
  2. 个人遭遇的不幸

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai

灾害

人们常说祸从口出,最好少说话多做事,却很少强调口能免灾,这对我们的嘴巴是不公平的。

HSK5

地震让许多村民遭了灾。

Dìzhèn ràng xǔduō cūnmín zāo le zāi.

HSK5

Động đất khiến nhiều dân làng gặp nạn.

The earthquake caused many villagers to suffer a disaster.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bất hạnh; điều không may

个人遭遇的不幸

离婚后他灾星高照。

Líhūn hòu tā zāixīng gāo zhào.

HSK6

Sau ly hôn, vận đen cứ đeo bám anh ta.

After the divorce, bad luck kept following him.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️