返回查词 灾害zāihàiHSK6tai hoạ; thiên tai; tai nạn灾难zāinànHSK6tai hoạ; thảm họa火灾huǒzāiHSK6hoả hoạn; nạn cháy; đám cháy救灾jiùzāiHSK6cứu tế; cứu trợ; cứu nạn水灾shuǐzāiHSK5lũ lụt; thảm họa lũ lụt灾祸zāihuòHSK6tai hoạ; tai nạn; tai vạ天灾tiānzāiHSK6thiên tai; thảm họa tự nhiên灾区zāiqūHSK6khu vực thiên tai灾民zāimínHSK6nạn dân; dân bị nạn灾荒zāihuānɡHSK7-9thiên tai; đói kém
灾
zāi
ㄗㄞHSK6n单字
tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
漢越 tai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 灾害
- 个人遭遇的不幸
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
灾害
人们常说祸从口出,最好少说话多做事,却很少强调口能免灾,这对我们的嘴巴是不公平的。
≈HSK5
地震让许多村民遭了灾。
Dìzhèn ràng xǔduō cūnmín zāo le zāi.
≈HSK5
Động đất khiến nhiều dân làng gặp nạn.
The earthquake caused many villagers to suffer a disaster.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
bất hạnh; điều không may
个人遭遇的不幸
离婚后他灾星高照。
Líhūn hòu tā zāixīng gāo zhào.
≈HSK6
Sau ly hôn, vận đen cứ đeo bám anh ta.
After the divorce, bad luck kept following him.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️