返回查词
炔
quē
ㄍㄨㄟˋHSK1n单字
An-kyn; alkyn (hợp chất hữu cơ, công thức CnH2n+1)
alkyne 参见:乙 炔
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
họ Quế
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
An-kyn; alkyn (hợp chất hữu cơ, công thức CnH2n+1)
alkyne 参见:乙 炔
họ Quế
姓
字源解析即将上线 🖌️