返回查词
炯
jiǒng
ㄐㄩㄥˇHSK1adj单字
long lanh; sáng ngời
bright; shining
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炯炯
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
long lanh; sáng ngời
炯炯
两眼放出炯炯的光芒。
Liǎng yǎn fàng chū jiǒngjiǒng de guāngmáng.
≈HSK6
Hai mắt sáng long lanh.
His eyes sparkle with brightness.
他两眼炯炯有神。
tā liǎng yǎn jiǒngjiǒng yǒu shén.
≈HSK6
Đôi mắt anh ấy sáng rực và có thần.
His eyes are bright and piercing.
望着他那炯炯有神的双眼,我突然觉得信心倍增。
Wàngzhe tā nà jiǒngjiǒng-yǒushén de shuāngyǎn, wǒ tūrán juéde xìnxīn bèizēng.
≈HSK6
Nhìn vào đôi mắt sáng ngời của anh ấy, tôi bỗng thấy tự tin tăng gấp bội.
Looking at his bright and piercing eyes, I suddenly felt my confidence doubled.
他目光炯炯。
tā mùguāng jiǒngjiǒng.
≈HSK6
Ánh mắt anh ấy sáng rực.
His gaze is intense.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️