返回查词
烃
tīng
ㄊㄧㄥHSK1n单字
ô-xit các-bon
hydrocarbon 芳 烃 aromatic hydrocarbon 长链 烃 long chain hydrocarbon 闭链/开链 烃 closed/open chain hydrocarbon 烃 转化 hydrocarbon conversion
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由碳和氢两种元素组成的一类有机化合物也叫碳氢化合物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ô-xit các-bon
由碳和氢两种元素组成的一类有机化合物也叫碳氢化合物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️