WinHSK
返回查词
jìn
ㄐㄧㄣˋ
HSK1n单字

tro; tro bụi; tro tàn

cinder 参见:灰 烬 ;余 烬

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体燃烧后剩下的东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tro; tro bụi; tro tàn

物体燃烧后剩下的东西

他小心地清扫着灰烬。

Tā xiǎoxīn de qīngsǎo zhe huījìn.

HSK6

Anh ấy cẩn thận quét sạch tàn tro.

He carefully swept up the ashes.

地上有一小堆灰烬。

Dìshàng yǒu yī xiǎo duī huījìn.

HSK6

Trên mặt đất có một đống tàn tro nhỏ.

There is a small pile of ashes on the ground.

火灾后留下了许多灰烬。

huǒzāi hòu liú xià le xǔduō huījìn.

HSK6

Sau vụ hỏa hoạn để lại rất nhiều tro tàn.

After the fire, a lot of ashes were left.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️