WinHSK
返回查词
yān
ㄧㄢ
HSK1n, part, pro单字

nó; chỗ này

only then

漢越 yên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟介词''于''加代词''是''相当
  2. 相当于“什么”
  3. 哪里;怎么 (多用于反问)
  4. 乃;才
  5. 语助词

义项

Nghĩa
义项 proHSK1

nó; chỗ này

跟介词''于''加代词''是''相当

不入虎穴,焉得虎子?

bù rù hǔ xué, yān dé hǔ zǐ?

HSK6

Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con?

Nothing ventured, nothing gained.

以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者,焉哉手也”结尾。

HSK6

义项 proHSK1

sao; làm sao

相当于“什么”

义项 proHSK1

đâu; ở đâu; nơi nào

哪里;怎么 (多用于反问)

义项 partHSK1

thì; mới

乃;才

义项 partHSK1

đấy; chứ (dùng ở cuối mệnh đề hoặc giữa câu)

语助词

义项 6nHSK1

họ Yên

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️