WinHSK
返回查词
huàn
ㄏㄨㄢˋ
HSK7-9adj单字

sáng; sáng sủa; phơi phới; sáng rõ

shining; glowing; brilliant 参见: 焕 然一新

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光明;光亮

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sáng; sáng sủa; phơi phới; sáng rõ

光明;光亮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️