返回查词 烘焙hōngbèiHSK7-9sao; nướng; sấy khô (chè, thuốc lá...)焙茶bèi cháHSK7-9chè khô; trà sấy khô焙烧bèi shāoHSK7-9nung炭焙tàn bèiHSK7-9nướng than焙干bèi gānHSK7-9rang艾焙ài bèiHSK7-9ngải cứu焙粉bèi fěnHSK7-9bột nổi; bột lên men; men; bột chua焙煎bèi jiānHSK7-9sấy khô và rang trên lửa nhỏ (chè, hạt dẻ, rong biển, v.v.)焙烤bèi kǎoHSK7-9để nướng烘焙店hōng bèi diànHSK7-9Tiệm làm bánh, cửa hàng bánh
焙
bèi
ㄅㄟˋHSK7-9v单字
sấy (hong khô bằng lửa nhỏ các dược liệu, thực phẩm, lá thuốc, lá trà...)
bake over a slow fire 参见:烘 焙 焙 辣椒 dry hot pepper over a slow fire
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用微火烘(药材、食品、烟叶、茶叶等)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
sấy (hong khô bằng lửa nhỏ các dược liệu, thực phẩm, lá thuốc, lá trà...)
用微火烘(药材、食品、烟叶、茶叶等)
焙一点花椒。
Bèi yīdiǎn huājiāo.
≈HSK6
Sấy một chút hoa tiêu.
Roast a little Sichuan pepper.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️