WinHSK
返回查词
méi
ㄇㄟˊ
HSK6n单字

than đá; than

漢越 môi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以燃烧的黑色固体

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

than đá; than

可以燃烧的黑色固体

这里的煤烧完了。

Zhèlǐ de méi shāo wán le.

HSK4

Than ở đây đã cháy hết rồi.

The coal here has burned up.

炉子里的煤用完了。

Lúzi lǐ de méi yòng wán le.

HSK4

Than trong lò hết rồi.

The coal in the stove has run out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️