返回查词 煤炭méitànHSK7-9than đá煤气méiqìHSK7-9khí than; hơi ga; khí gas煤油méiyóuHSK6dầu hoả; dầu lửa煤矿méikuànɡHSK7-9quặng than煤球méi qiúHSK6than nắm; than quả bàng; than hòn采煤cǎi méiHSK6khai thác than; đào mỏ than煤烟méi yānHSK6khói ám; khói燃煤rán méiHSK6than đốt煤块méi kuàiHSK6Cục than; than cục烧煤shāo méiHSK6Đốt than
煤
méi
ㄇㄟˊHSK6n单字
than đá; than
漢越 môi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以燃烧的黑色固体
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
than đá; than
可以燃烧的黑色固体
这里的煤烧完了。
Zhèlǐ de méi shāo wán le.
≈HSK4
Than ở đây đã cháy hết rồi.
The coal here has burned up.
炉子里的煤用完了。
Lúzi lǐ de méi yòng wán le.
≈HSK4
Than trong lò hết rồi.
The coal in the stove has run out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️