返回查词
熄
xī
ㄒㄧHSK7-9v单字
tắt
die out; go out; be extinguished; burn itself out
漢越 tức
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熄灭
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
tắt
熄灭
停电后蜡烛自动熄了。
Tíng diàn hòu làzhú zìdòng xī le.
≈HSK6
Sau khi mất điện, nến tự tắt.
The candle went out by itself after the power outage.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️