WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK7-9adj单字

sáng

congenial and happy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光明;明亮
  2. 繁荣;兴盛
  3. 欢喜;快乐

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sáng

光明;明亮

义项 adjHSK7-9

thịnh vượng; thịnh hưng

繁荣;兴盛

义项 adjHSK7-9

vui vẻ

欢喜;快乐

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️