WinHSK
返回查词
yùn
ㄩㄣˋ
HSK7-9v单字

thích hợp; thỏa đáng; hợp lý

漢越 uất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用烙铁或熨斗烫平

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ủi; là (cho phẳng)

用烙铁或熨斗烫平

妈妈在熨白衬衫。

Māma zài yùn bái chènshān.

HSK5

Mẹ đang là áo sơ mi trắng.

Mom is ironing a white shirt.

他仔细地把床单熨平了。

tā zǐxì de bǎ chuángdān yùn píng le

HSK6

Anh ấy cẩn thận ủi phẳng tấm ga giường.

He carefully ironed the bedsheet flat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️