WinHSK
返回查词
bào
ㄅㄠˋ
HSK6v单字

nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ

quick-fry; quick-boil

漢越 bạc, bộc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然地破开,一般力量或者声音很大
  2. 事情或者情况突然发生或者出现
  3. 一种做菜方法

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ

突然地破开,一般力量或者声音很大

爆竹猛地爆响。

Bàozhú měng de bào xiǎng.

HSK5

Pháo nổ vang dữ dội.

The firecracker exploded with a loud bang.

义项 vHSK6

đột ngột; bất ngờ

事情或者情况突然发生或者出现

义项 vHSK6

chiên; nổ; nhúng; xào nhanh

一种做菜方法

快把肉爆炒一下。

Kuài bǎ ròu bàochǎo yīxià.

HSK6

Nhanh đem thịt xào nhanh lên.

Quickly stir-fry the meat.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️