WinHSK
返回查词
dié
ㄉㄧㄝˊ
HSK1n单字

văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn

official document/note; certificate 参见:度 牒 ;通 牒

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文书或证件
  2. 书籍

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn

文书或证件

义项 nHSK1

thư tịch; sách vở

书籍

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️