WinHSK
返回查词
niú
ㄋㄧㄡˊ
HSK1n, adj单字

bò, trâu

arrogant; stubborn; unreasonably proud 参见: 牛 气

漢越 ngưu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牛(如 牛奶、牛肉)

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK1

bò, trâu

我看到很多牛在栏里。

Wǒ kàn dào hěn duō niú zài lán lǐ.

HSK4

Tôi thấy nhiều con bò trong chuồng.

I see many cows in the pen.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️