WinHSK
返回查词
ㄇㄨˇ
HSK7-9adj单字

đực; con đực

male (of birds, animals and plants) 牡 竹 male bamboo 牡 雉 male pheasant 牡 牛 bull

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雄性的 (跟''牝''相对)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

đực; con đực

雄性的 (跟''牝''相对)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️