返回查词 牡丹mǔdanHSK7-9mẫu đơn; cây mẫu đơn牡蛎mǔlìHSK7-9hàu; con hàu牡鹿mǔ lùHSK7-9cái xô牝牡pìn mǔHSK7-9Đực cái牡丹花mǔ dān huāHSK7-9hoa mẫu đơn牡丹亭mǔ dān tíngHSK7-9một địa danh nổi tiếng牡丹卡mǔ dān kǎHSK7-9thẻ hoa mẫu đơn牡羊座mǔ yáng zuòHSK7-9Bạch Dương (chòm sao và dấu hiệu của hoàng đạo)牡丹江mǔ dān jiāngHSK7-9Sông Mẫu Đơn
牡
mǔ
ㄇㄨˇHSK7-9adj单字
đực; con đực
male (of birds, animals and plants) 牡 竹 male bamboo 牡 雉 male pheasant 牡 牛 bull
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 雄性的 (跟''牝''相对)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
đực; con đực
雄性的 (跟''牝''相对)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️