WinHSK
返回查词
láo
ㄌㄠˊ
HSK6n, adj单字

chuồng

漢越 lao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 养牲畜的圈
  2. 监狱
  3. 古代祭祀用的牲畜;牺牲
  4. 牢固; 经久

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

chuồng

养牲畜的圈

他在猪圈里养了几头猪。

Tā zài zhūjuàn lǐ yǎng le jǐ tóu zhū.

HSK5

Anh ấy nuôi vài con lợn trong chuồng.

He raises a few pigs in the pigsty.

牛在圈里吃草。

Niú zài juàn lǐ chī cǎo.

HSK5

Con bò đang ăn cỏ trong chuồng.

The cow is eating grass in the pen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

nhà tù; tù; ngục; nhà giam; nhà lao

监狱

他被关进了监狱。

Tā bèi guān jìn le jiānyù.

HSK5

Anh ta bị nhốt vào nhà tù.

He was put in prison.

监狱里有很多犯人。

Jiānyù lǐ yǒu hěnduō fànrén.

HSK5

Trong nhà tù có nhiều tù nhân.

There are many prisoners in the prison.

义项 nHSK6

vật hy sinh; vật tế thần

古代祭祀用的牲畜;牺牲

义项 nHSK6

họ Lao

义项 adjHSK6

bền vững; chắc; vững; kỹ

牢固; 经久

他们的友谊很牢固。

Tāmen de yǒuyì hěn láogù.

HSK5

Tình bạn của họ rất bền chặt.

Their friendship is very solid.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️