WinHSK
返回查词
shēng
ㄕㄥ
HSK7-9n单字

gia súc

domestic animal 参见: 牲 畜; 牲 口

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家畜
  2. 古代祭神用的牛、羊、猪等

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

gia súc

家畜

义项 nHSK7-9

vật tế thần (bò, dê, heo)

古代祭神用的牛、羊、猪等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️