WinHSK
返回查词
ㄊㄜˋ
HSK3adv单字

rất; đặc biệt

only; but

漢越 đặc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 格外
  2. 特地
  3. 只;仅
  4. 不同于一般的
  5. 单个的;单独
  6. 密探
  7. 特克斯等计量单位的简称

义项

Nghĩa
义项 advHSK3

rất; đặc biệt

格外

今天天气特别冷。

Jīntiān tiānqì tèbié lěng.

HSK3

Hôm nay thời tiết rất lạnh.

The weather is especially cold today.

她特别早到学校。

Tā tèbié zǎo dào xuéxiào.

HSK3

Cô ấy đến trường rất sớm.

She arrived at school very early.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

riêng; đặc biệt; riêng biệt

特地

义项 advHSK3

chỉ

只;仅

义项 adjHSK3

khác; khác hẳn; đặc biệt; độc đáo

不同于一般的

义项 adjHSK3

đơn; đơn độc

单个的;单独

义项 6nHSK3

đặc vụ; gián điệp

密探

他是一个秘密特工。

Tā shì yī gè mìmì tègōng.

HSK5

Anh ta là một đặc vụ bí mật.

He is a secret agent.

义项 7measureHSK3

tex (đơn vị mật độ sợi; vải dệt)

特克斯等计量单位的简称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️