返回查词 特别tèbiéHSK3rất; vô cùng; đặc biệt特殊tèshūHSK5đặc thù; đặc biệt特色tèsèHSK5đặc sắc; đặc trưng独特dútèHSK5đặc biệt; riêng biệt; độc đáo特点tèdiǎnHSK4đặc điểm特意tèyìHSK6đặc biệt; riêng; chuyên; có lòng; cố ý特征tèzhēngHSK5đặc trưng; đặc điểm; cá tính特产tèchǎnHSK5đặc sản; sản phẩm đặc biệt特定tèdìngHSK6riêng; cụ thể; chỉ định; đặc biệt; nhất định特长tèchángHSK6sở trường; năng khiếu; ưu điểm
特
tè
ㄊㄜˋHSK3adv单字
rất; đặc biệt
only; but
漢越 đặc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 格外
- 特地
- 只;仅
- 不同于一般的
- 单个的;单独
- 密探
- 特克斯等计量单位的简称
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK3
rất; đặc biệt
格外
今天天气特别冷。
Jīntiān tiānqì tèbié lěng.
≈HSK3
Hôm nay thời tiết rất lạnh.
The weather is especially cold today.
她特别早到学校。
Tā tèbié zǎo dào xuéxiào.
≈HSK3
Cô ấy đến trường rất sớm.
She arrived at school very early.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
riêng; đặc biệt; riêng biệt
特地
义项 ③adv≈HSK3
chỉ
只;仅
义项 ④adj≈HSK3
khác; khác hẳn; đặc biệt; độc đáo
不同于一般的
义项 ⑤adj≈HSK3
đơn; đơn độc
单个的;单独
义项 6n≈HSK3
đặc vụ; gián điệp
密探
他是一个秘密特工。
Tā shì yī gè mìmì tègōng.
≈HSK5
Anh ta là một đặc vụ bí mật.
He is a secret agent.
义项 7measure≈HSK3
tex (đơn vị mật độ sợi; vải dệt)
特克斯等计量单位的简称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️