WinHSK
返回查词
ㄌㄧˊ
HSK1n, v单字

cái cày

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 翻土用的农具,有许多种,用畜力或机器 (如拖拉机) 牵引; 用犁耕地
  2. 犁田

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái cày

翻土用的农具,有许多种,用畜力或机器 (如拖拉机) 牵引; 用犁耕地

义项 vHSK1

cày; cày ruộng

犁田

农夫正在犁田。

Nóngfū zhèngzài lí tián.

HSK5

Nông dân đang cày ruộng.

The farmer is plowing the field.

老牛帮忙犁田垄。

Lǎo niú bāngmáng lí tiánlǒng.

HSK5

Con trâu già giúp cày luống đất.

The old ox helps plow the ridges.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️