WinHSK
返回查词
quǎn
ㄑㄩㄢˇ
HSK7-9n单字

chó; con chó

dog 参见:警 犬 ;猎 犬 鸡鸣 犬 吠 cocks crow and dogs bark 狂 犬 rabid dog 恶 犬 vicious dog 爱 犬 pet dog 养 犬 keep a dog

漢越 khuyển

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chó; con chó

这只猎犬很聪明。

Zhè zhī lièquǎn hěn cōngmíng.

HSK4

Con chó săn này rất thông minh.

This hunting dog is very smart.

猎人带着猎犬去打猎。

Lièrén dàizhe lièquǎn qù dǎliè.

HSK5

Thợ săn dẫn chó săn đi săn.

The hunter took his hound to go hunting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️