WinHSK
返回查词
bèi
ㄅㄟˋ
HSK7-9adj单字

nhếch nhác; tả tơi; khốn khổ; thảm hại; luống cuống

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狼狈

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nhếch nhác; tả tơi; khốn khổ; thảm hại; luống cuống

狼狈

他在雨中显得很狼狈。

Tā zài yǔ zhōng xiǎn de hěn láng bèi.

HSK6

Anh ấy trông rất nhếch nhác trong mưa.

He looked very embarrassed in the rain.

他的样子很狼狈。

Tā de yàngzi hěn lángbèi.

HSK6

Dáng vẻ của anh ấy rất nhếch nhác.

He looks very embarrassed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️