返回查词
狮
shī
ㄕHSK6n单字
sư tử
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狮子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
sư tử
狮子
狮子吼叫着扑上去。
Shīzi hǒujiào zhe pū shàngqù.
≈HSK5
Con sư tử gầm lên rồi lao tới.
The lion roared and pounced.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
sư tử
sư tử
狮子
狮子吼叫着扑上去。
Shīzi hǒujiào zhe pū shàngqù.
Con sư tử gầm lên rồi lao tới.
The lion roared and pounced.
字源解析即将上线 🖌️