返回查词
狸
lí
ㄌㄧ˙HSK7-9n单字
con báo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 豹猫
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
con báo
豹猫
真是个不要脸的老狐狸。
Zhēn shì gè bú yào liǎn de lǎo hú li.
≈HSK5
Đúng là một con cáo già không biết xấu hổ!
What a shameless old fox!
这孩子跟海狸似的。
Zhè háizi gēn hǎilí shìde.
≈HSK5
Đứa bé này giống như một con hải ly.
This child is like a beaver.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️