WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
猕
mí
ㄇㄧˊ
HSK1
n
单字
khỉ Ma-các
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
猕猴
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
khỉ Ma-các
猕猴
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
猕猴
míhóu
HSK1
khỉ Ma-các (giống khỉ nhỏ)
猕猴桃
mí hóu táo
HSK5
quả kiwi; quả dương đào
查词
复习
真题
工具
我的