WinHSK
返回查词
chāng
ㄔㄤ
HSK7-9adj单字

độc; dữ; hung hăng; hung dữ

rampant; mad; unruly; reckless 参见: 猖 獗; 猖 狂

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行为放肆

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

độc; dữ; hung hăng; hung dữ

行为放肆

敌人的进攻十分猖狂。

Dírén de jìngōng shífēn chāngkuáng.

HSK6

Địch tấn công một cách hung hãn.

The enemy's attack was very ferocious.

犯罪活动日益猖獗。

Fàn zuì huó dòng rì yì chāng jué.

HSK6

Hoạt động tội phạm ngày càng hoành hành.

Criminal activities are becoming increasingly rampant.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️