WinHSK
返回查词
ㄘㄨˋ
HSK1adv单字

bất ngờ; đột ngột; đột nhiên

suddenly; abruptly; unexpectedly; all of a sudden 参见: 猝 不及防; 猝 然; 猝 死

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猝然

义项

Nghĩa
义项 advHSK1

bất ngờ; đột ngột; đột nhiên

猝然

她猝然哭了起来。

Tā cùrán kū le qǐlái.

HSK6

Cô ấy đột nhiên khóc lên.

She suddenly burst into tears.

她猝然离去。

Tā cùrán líqù.

HSK6

Cô ấy đột nhiên rời đi.

She left abruptly.

敌人猝不及防地出现了。

Dí rén cù bù jí fáng de chū xiàn le.

HSK6

Kẻ địch xuất hiện bất ngờ không kịp phòng bị.

The enemy appeared unexpectedly.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️