WinHSK
返回查词
xīng
ㄒㄧㄥ
HSK7-9n单字

tinh tinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猩猩

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tinh tinh

猩猩

一只雄性大猩猩正在觅食。

Yī zhī xióngxìng dàxīngxīng zhèngzài mìshí.

HSK6

Một con khỉ đột đực đang tìm kiếm thức ăn.

A male gorilla is foraging for food.

木棉盛开时满树猩红。

Mùmián shèngkāi shí mǎn shù xīnghóng.

HSK6

Khi hoa gạo nở rộ, cả cây đỏ rực.

When the kapok blooms, the whole tree is bright red.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️