返回查词 猴子hóuziHSK5khỉ; con khỉ猕猴míhóuHSK5khỉ Ma-các (giống khỉ nhỏ)猴急hóu jíHSK5kích động猴儿hóu érHSK5con khỉ猴儿hóu érHSK5con khỉ耍猴shuǎ hóuHSK7-9để có được một con khỉ để thực hiện các thủ thuật猴年hóu niánHSK5Năm Ngọc Hoàng猿猴yuánhóuHSK5vượn và khỉ; viên hầu猴痘hóu dòuHSK5đậu mùa khỉ; Khỉ đột猴头hóu tóuHSK5đầu khỉ (một loại tầm gửi)
猴
hóu
ㄏㄡˊHSK5adj, n, v单字
khỉ; con khỉ
monkey
漢越 hầu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (猴儿) 哺乳动物,种类很多,形状略像人,身上有毛,多为灰色或褐色,有尾巴,行动灵活,好群居,口腔有储存食物的颊囊,以果实、野菜、鸟卵和昆虫为食物通称猴子
- 乖巧;机灵 (多指孩子)
- 像猴似的蹲着
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
khỉ; con khỉ
(猴儿) 哺乳动物,种类很多,形状略像人,身上有毛,多为灰色或褐色,有尾巴,行动灵活,好群居,口腔有储存食物的颊囊,以果实、野菜、鸟卵和昆虫为食物通称猴子
动物园里有很多猴子。
Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.
≈HSK3
Trong vườn thú có rất nhiều khỉ.
There are many monkeys in the zoo.
这些猴子不怕人。
Zhèxiē hóuzi bù pà rén.
≈HSK3
Những con khỉ này không sợ người.
These monkeys are not afraid of people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)
乖巧;机灵 (多指孩子)
这孩子多机灵啊!
Zhè háizi duō jīling a!
≈HSK5
Đứa bé này thật lanh lợi!
What a clever child!
义项 ③v≈HSK5
ngồi khom khom; ngồi chồm hổm (ngồi như khỉ)
像猴似的蹲着
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️