WinHSK
返回查词
ㄊㄚˇ
HSK1n单字

rái cá

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水獭、旱獭、海獭的统称,通常指水獭

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rái cá

水獭、旱獭、海獭的统称,通常指水獭

油污威胁海獭的生存。

Yóu wū wēi xié hǎi tǎ de shēng cún.

HSK6

Ô nhiễm dầu đe dọa sự sinh tồn của rái cá biển.

Oil pollution threatens the survival of sea otters.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️