WinHSK
返回查词
xuán
ㄒㄩㄢˊ
HSK7-9adj单字

màu đen

unreliable; incredible 参见: 玄 乎;故弄 玄 虚

漢越 huyền

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑色
  2. 深奥
  3. 不相信

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

màu đen

黑色

义项 adjHSK7-9

sâu sắc; thâm thuý; sâu xa (khó hiểu)

深奥

义项 adjHSK7-9

không tin được; không đáng tin

不相信

这件事有点玄。

Zhè jiàn shì yǒudiǎn xuán.

HSK6

Chuyện này hơi khó tin.

This matter is a bit mysterious.

这话真玄。

Zhè huà zhēn xuán.

HSK6

Câu nói này thật khó tin.

This statement is really mysterious.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️