WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK5n单字

ngọc; đá ngọc; ngọc thạch

jade 参见: 玉 器; 玉 簪;抛砖引 玉 玉 石不分 make no distinction between jewels and stones; cannot tell a jewel from a stone 硬 玉 jadeite 纹 玉 veined jade 青 玉 sapphire 绿 玉 emerald 黄 玉 topaz 黑 玉 jet 碧 玉 jasper 白 玉 white jade

漢越 ngọc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 矿物,硬玉和软玉的统称,质地细而有光泽
  2. 清晰的声音
  3. 比喻洁白或美丽
  4. 富有的;豪华

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

ngọc; đá ngọc; ngọc thạch

矿物,硬玉和软玉的统称,质地细而有光泽

她戴着一只玉镯。

tā dài zhe yī zhī yù zhuó

HSK5

Cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc.

She is wearing a jade bracelet.

与此同时,人们还给月亮起了很多美丽的名字,如“银盘”“玉弓”等。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

trong trẻo (giọng nói)

清晰的声音

义项 nHSK5

họ Ngọc

义项 adjHSK5

trong trắng đẹp đẽ; diện mạo đẹp đẽ

比喻洁白或美丽

义项 adjHSK5

giàu có; sang trọng

富有的;豪华

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️