vòng ngọc
ring
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中间有大孔的圆形玉器
- (环儿) 圆圈形的东西
- 四周;周围
- 环节
- 姓
- 指射击、射箭比赛中射中环靶的环数,射中靶心,一般以十环计,离靶心远的,所得环数依次递减
- 围绕
义项
Nghĩavòng ngọc
中间有大孔的圆形玉器
可我第一次打枪就打出了一个十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。
亚运会在自己是东道主的情况下,拿出了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。
vòng; vật hình tròn
(环儿) 圆圈形的东西
xung quanh; bốn phía
四周;周围
khâu
环节
工作要一环扣一环地做。
gōng zuò yào yī huán kòu yī huán de zuò
Công việc phải được làm từng khâu một.
Work must be done step by step.
搜集资料是最基本的一环。
sōu jí zī liào shì zuì jī běn de yī huán
Thu thập tư liệu là khâu cơ bản nhất.
Collecting materials is the most basic step.
họ Hoàn
姓
我姓环。
wǒ xìng huán
Tớ họ Hoàn.
My surname is Huan.
vòng điểm (bắn súng, bắn tên)
指射击、射箭比赛中射中环靶的环数,射中靶心,一般以十环计,离靶心远的,所得环数依次递减
他三枪打中了二十八环。
tā sān qiāng dǎ zhòng le èr shí bā huán
Anh ấy bắn ba phát được 28 điểm.
He hit 28 points with three shots.
十环是最高的环数。
shí huán shì zuì gāo de huán shù
Vòng 10 là số điểm cao nhất.
Ten rings is the highest score.
quanh; vòng quanh; chung quanh; xung quanh
围绕
我们去环湖骑车吧。
wǒ men qù huán hú qí chē ba
Chúng ta đạp xe đi quanh hồ đi.
Let's go cycling around the lake.
Tình huống & hội thoại
你是如何走上射击这条路的?HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️