返回查词 琉璃liúlíHSK1ngọc lưu ly; lưu ly琉球liú qiúHSK1Thị trấn Liuchiu ở Pingtung County 屏東縣 | 屏东县, Đài Loan琼琉qióng liúHSK1Quỳnh Lưu (thuộc Nghệ An)帛琉bó liúHSK1Palau; một quốc đảo nằm ở Tây Thái Bình Dương琉璃瓦liú lí wǎHSK7-9ngói lưu ly; ngói tráng men琉璃球liú lí qiúHSK5hòn bi; viên bi (đồ chơi của trẻ em)琉璃塔liú lí tǎHSK6chùa ngói tráng men
琉
liú
ㄌㄧㄡˊHSK1n单字
ngọc lưu ly
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 琉璃
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngọc lưu ly
琉璃
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️