返回查词 猥琐wěi suǒHSK7-9bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng琐碎suǒsuìHSK7-9vụn vặt; lặt vặt; vặt vãnh; ngắn ngủi琐事suǒshìHSK7-9việc vặt; chuyện lặt vặt; việc nhỏ nhặt; chuyện vụn vặt繁琐fánsuǒHSK7-9rườm rà; phức tạp; cầu kỳ烦琐fán suǒHSK7-9rắc rối; lôi thôi; rườm rà; phiền toái; phiền phức琐细suǒ xìHSK7-9vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh琐屑suǒ xièHSK7-9vụn vặt; vặt vãnh; nhỏ nhặt委琐wěi suǒHSK7-9vụn vặt; câu nệ tiểu tiết; tầm thường琐记suǒ jìHSK7-9hồi ức rời rạc琐闻suǒ wénHSK7-9tin tức lặt vặt
琐
suǒ
ㄙㄨㄛˇHSK7-9adj单字
vụn vặt
petty and low; humble 参见:猥 琐
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细碎
- 形容人品卑劣,猥琐
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
vụn vặt
细碎
他处理琐碎的事务。
tā chǔ lǐ suǒ suì de shì wù
≈HSK6
Anh ấy xử lý những việc vụn vặt.
He handles trivial matters.
别在意这些琐碎的东西。
Bié zàiyì zhèxiē suǒsuì de dōngxi.
≈HSK6
Đừng quan tâm những thứ nhỏ nhặt này.
Don't mind these trivial things.
义项 ②adj≈HSK7-9
xấu xa; thấp hèn
形容人品卑劣,猥琐
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️