WinHSK
返回查词
suǒ
ㄙㄨㄛˇ
HSK7-9adj单字

vụn vặt

petty and low; humble 参见:猥 琐

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细碎
  2. 形容人品卑劣,猥琐

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

vụn vặt

细碎

他处理琐碎的事务。

tā chǔ lǐ suǒ suì de shì wù

HSK6

Anh ấy xử lý những việc vụn vặt.

He handles trivial matters.

别在意这些琐碎的东西。

Bié zàiyì zhèxiē suǒsuì de dōngxi.

HSK6

Đừng quan tâm những thứ nhỏ nhặt này.

Don't mind these trivial things.

义项 adjHSK7-9

xấu xa; thấp hèn

形容人品卑劣,猥琐

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️