WinHSK
返回查词
qín
ㄑㄧㄣˊ
HSK4n单字

đàn; cầm (tên chung)

certain musical instruments 参见:风 琴 ;钢 琴 ;提 琴

漢越 cầm, kìm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些乐器的统称,如风琴、钢琴、提琴、口琴、胡琴等
  2. 古琴

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

đàn; cầm (tên chung)

某些乐器的统称,如风琴、钢琴、提琴、口琴、胡琴等

各种琴发出不同的声音。

Gè zhǒng qín fāchū bùtóng de shēngyīn.

HSK3

Các loại đàn phát ra các âm thanh khác nhau.

Different kinds of musical instruments make different sounds.

我弟弟喜欢弹钢琴。

Wǒ dìdi xǐhuān tán gāngqín.

HSK3

Em trai tôi thích chơi piano.

My younger brother likes to play the piano.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cổ cầm (đàn thời xưa)

古琴

古琴的音乐悠扬动听。

Gǔqín de yīnyuè yōuyáng dòngtīng.

HSK6

Âm thanh của đàn cổ du dương, dễ nghe.

The music of the guqin is melodious and pleasant.

我的奶奶有一张古琴。

Wǒ de nǎinai yǒu yī zhāng gǔqín.

HSK6

Bà nội tôi có một chiếc đàn cổ.

My grandmother has a guqin (ancient Chinese zither).

义项 nHSK4

họ Cầm

我姓琴。

Wǒ xìng Qín.

HSK1

Tôi họ Cầm.

My surname is Qin.

Tình huống & hội thoại

没想到你钢琴弹得这么好,学很多年了…HSK4
没想到你钢琴弹得这么好,学很多年了吧?
我从六岁开始学,一直没断过。
一开始学琴的时候很苦吧?
是,万事开头难,后来慢慢就好了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️