WinHSK
返回查词
qiónɡ
ㄑㄩㄥˊ
HSK1adj, n单字

ngọc; ngọc đẹp

Qiongya or Hainan Island 参见:海南 琼 岛 Hainan Island

漢越 quỳnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美玉;泛指精美的东西
  2. 精美的;美好的

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngọc; ngọc đẹp

美玉;泛指精美的东西

义项 nHSK1

họ Quỳnh

他姓琼。

Tā xìng Qióng.

HSK1

Anh ấy họ Quỳnh.

His surname is Qiong.

我的朋友姓琼。

wǒ de péng you xìng Qióng

HSK1

Bạn của tôi họ Quỳnh.

My friend's surname is Qiong.

义项 adjHSK1

đẹp đẽ; đẹp; xinh đẹp

精美的;美好的

美景如画,令人陶醉。

Měijǐng rú huà, lìng rén táozuì.

HSK6

Cảnh đẹp như tranh khiến người ta say mê.

The beautiful scenery is like a painting, intoxicating people.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️