WinHSK
返回查词
xiá
ㄒㄧㄚˊ
HSK7-9n单字

vết; tì; tì vết (trên ngọc)

flaw; defect; shortcoming; blemish; imperfection; fault; weakness

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玉上面的斑点
  2. 缺点

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vết; tì; tì vết (trên ngọc)

玉上面的斑点

珍珠有瑕疵,也是一种美。

Zhēnzhū yǒu xiácī, yě shì yì zhǒng měi.

HSK5

Ngọc trai có tì, cũng rất đẹp.

A pearl with a flaw is still a kind of beauty.

玉上的瑕疵难掩其美。

yù shàng de xiá cī nán yǎn qí měi

HSK6

Tì vết trên ngọc khó che được vẻ đẹp của nó.

The flaws on the jade cannot hide its beauty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

khuyết điểm; lầm lỗi; sự thiếu sót

缺点

他的计划有些许瑕疵。

Tā de jìhuà yǒu xiēxǔ xiácī.

HSK6

Kế hoạch của anh ấy có một vài khuyết điểm.

His plan has a few flaws.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️