返回查词
瑙
nǎo
ㄋㄠˇHSK1n单字
mã não
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玛瑙:一种玉石,主要成分是二氧化硅,有各种颜色,多呈层状或环状,质地坚硬耐磨,可用作磨具、仪表轴承等,也用来做贵重的装饰品。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mã não
玛瑙:一种玉石,主要成分是二氧化硅,有各种颜色,多呈层状或环状,质地坚硬耐磨,可用作磨具、仪表轴承等,也用来做贵重的装饰品。
店里摆着精美的玛瑙饰品。
Diàn lǐ bǎi zhe jīngměi de mǎnǎo shìpǐn.
≈HSK5
Cửa hàng trưng bày đồ trang sức mã não tinh xảo.
The store displays exquisite agate jewelry.
玛瑙手链在阳光下闪闪发光。
Mǎnǎo shǒuliàn zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng.
≈HSK6
Chiếc vòng tay mã não lấp lánh dưới ánh nắng.
The agate bracelet sparkles in the sunlight.
这块玛瑙非常漂亮。
zhè kuài mǎ nǎo fēi cháng piào liang
≈HSK6
Miếng mã não này rất đẹp.
This piece of agate is very beautiful.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️