WinHSK
返回查词
ㄏㄨˊ
HSK1n单字

san hô

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖珊瑚〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

san hô

见〖珊瑚〗

他在伯利兹的珊瑚礁被蝠鲼咬了一下。

tā zài Bó lì zī de shān hú jiāo bèi fú fèn yǎo le yī xià

HSK6

Anh ấy bị một con cá đuối cắn ở rạn san hô Belize.

He was bitten by a manta ray at the coral reef in Belize.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️