WinHSK
返回查词
guī
ㄍㄨㄟ
HSK5adj, n单字

đá; khôi (một loại đá giống ngọc)

rare; precious; valuable 参见: 瑰 宝; 瑰 丽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种像玉的石头
  2. 珍奇;珍贵

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

đá; khôi (một loại đá giống ngọc)

一种像玉的石头

义项 adjHSK5

quý; hiếm; hiếm có; kỳ lạ

珍奇;珍贵

他的收藏品非常奇特。

Tā de shōucángpǐn fēicháng qítè.

HSK5

Bộ sưu tập của anh ấy rất hiếm có.

His collection is very unique.

这块玉石十分瑰丽。

Zhè kuài yùshí shífēn guīlì.

HSK6

Viên ngọc này vô cùng quý giá.

This piece of jade is extremely magnificent.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️